SP KEPMAX F1 15W-40
API: SN/CF
SAE: 15W-40
Thành phần: Dầu gốc và phụ gia
Dung tích: 4L/18L/200L
SP KEPMAX F1 15W-40 sử dụng cho cả động cơ xăng, động cơ diesel (không có bộ lọc hat) và các động cơ chạy khí.
HƯỚNG DẪN LƯU TRỮ, BẢO QUẢN VÀ SỬ DỤNG
.png)
Nhiệt độ lưu trữ: Dưới 40oC.
Vị trí đặt phuy: Đặt phuy nằm ngang, nắp phuy ở vị trí 3 giờ và 9 giờ.
Cảnh báo an toàn: Tránh tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài và thường xuyên với dầu đã qua sử dụng. Thải bỏ dầu đã qua sử dụng đúng nơi quy định để bảo vệ môi trường.
Tham khảo thông tin chi tiết An toàn, sức khỏe, môi trường trên MSDS của sản phẩm.
SP KEPMAX F1 với công nghệ ULTRA X2 giúp động cơ vận hành tin cậy thông qua:
- Công nghệ màng dầu siêu bền, giúp duy trì độ nhớt tối ưu.
- Bảo vệ chống lại hiện tượng keo dầu do nhiệt.
- Làm sạch chủ động, bảo vệ động cơ sạch hơn.
| STT | Chỉ tiêu | Đơn vị | Phương pháp | Mức giới hạn |
| 1 | Độ nhớt động học @100oC | cSt | ASTM D445 | 12.5 -16.2 |
| 2 | Chỉ số độ nhớt | -- | ASTM D2270 | ≥ 120 |
| 3 | Nhiệt độ chớp cháy cốc hở (COC) | oC | ASTM D92 | ≥ 210 |
| 4 | Hàm lượng kiềm tổng (TBN) | mgKOH/g | ASTM D2896 | ≥ 5.0 |
| 5 | Tổng hàm lượng kim loại Ca, Mg, Zn | %m | ASTM D4628 | ≥ 0.15 |
| 6 | Điểm đông | oC | ASTM D97 | ≤ -21 |
| 7 | Độ tạo bọt (SeqII) @93.5oC | ml | ASTM D892 | ≤ 50/0 |
| 8 | Hàm lượng nước | %V | ASTM D95 | ≤ 0.05 |
| 9 | Ngoại quan | -- | Quan sát | Sáng & rõ |
Thông số trên đây là tiêu biểu nhưng vẫn có thể có sai số nhỏ, không ảnh hưởng đến hiệu năng của sản phẩm.